So sánh cùng kỳ năm 2025
Nguồn dữ liệu: Tổng hợp Trống Đồng Palace
| Chỉ số | 2025 | 2026 |
|---|---|---|
| KPI Leads MKT | 1,196 | 810 |
| Leads MKT thực tế | 784 | 829 +5.7% |
| Tỷ lệ hoàn thành KPI Leads MKT | 65.6% | 102.3% Vượt KPI |
| Lead Tổng | — | 1,186 |
| Tỷ trọng Leads MKT / Lead Tổng | — | 69.9% |
| KPI Doanh thu nguồn MKT | 17.800 tỷ | 19.261 tỷ |
| Doanh thu nguồn MKT thực tế | 19.221 tỷ | 23.530 tỷ +22.4% |
| Tỷ lệ hoàn thành KPI DT nguồn MKT | 108.0% | 122.2% Vượt KPI |
| KPI Doanh thu tổng | — | 51.500 tỷ |
| Doanh thu tổng thực tế | 60.278 tỷ | 67.551 tỷ +12.1% |
| Tỷ lệ hoàn thành KPI Doanh thu tổng | — | 131.2% Vượt KPI |
| Tỷ trọng DT MKT / DT tổng | 31.9% | 34.8% +2.9pp |
| Chi phí Digital Ads | 334.806.412đ | 432.440.038đ |
| Chi phí Ads / DT nguồn MKT | 1.74% | 1.84% |
| Chỉ số | 2025 | 2026 |
|---|---|---|
| KPI Leads MKT | 2,411 | 2,629.7 |
| Leads MKT thực tế | 2,108 | 2,558 +21.3% |
| Tỷ lệ hoàn thành KPI Leads MKT | 87.4% | 97.3% +9.9pp |
| Lead Tổng | — | 3,543 |
| Tỷ trọng Leads MKT / Lead Tổng | — | 72.2% |
| KPI Doanh thu nguồn MKT | 48.050 tỷ | 59.634 tỷ |
| Doanh thu nguồn MKT thực tế | 65.668 tỷ | 84.301 tỷ +28.4% |
| Tỷ lệ hoàn thành KPI DT nguồn MKT | 136.7% | 141.4% Vượt KPI |
| KPI Doanh thu tổng | — | 159.450 tỷ |
| Doanh thu tổng thực tế | 187.263 tỷ | 215.123 tỷ +14.9% |
| Tỷ lệ hoàn thành KPI Doanh thu tổng | — | 134.9% Vượt KPI |
| Tỷ trọng DT MKT / DT tổng | 35.1% | 39.2% +4.1pp |
| Chi phí Digital Ads | 729.174.201đ | 809.600.000đ |
| Chi phí Ads / DT nguồn MKT | 1.11% | 0.96% Tối ưu chi phí |